lactogenic hormone
A new mother holds her baby while the lactogenic hormone supports milk production.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hormone kích thích tiết sữa: "lactogenic hormone" là một loại hormone do tuyến yên trước tiết ra. Ở phụ nữ, hormone này kích thích sự phát triển của tuyến vú và quá trình tiết sữa sau khi sinh con. Nó còn được gọi là prolactin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lactogenic hormone plays a crucial role in milk production. (Hormone kích thích tiết sữa đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất sữa.)
- Levels of lactogenic hormone increase significantly during pregnancy. (Mức độ của hormone kích thích tiết sữa tăng đáng kể trong thời kỳ mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secrete lactogenic hormone": tiết ra hormone kích thích tiết sữa.
- The anterior pituitary gland secretes lactogenic hormone after childbirth. (Tuyến yên trước tiết ra hormone kích thích tiết sữa sau khi sinh con.)
"lactogenic hormone deficiency": thiếu hụt hormone kích thích tiết sữa.
- Lactogenic hormone deficiency can lead to difficulties in breastfeeding. (Thiếu hụt hormone kích thích tiết sữa có thể dẫn đến khó khăn trong việc cho con bú.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolactin (danh từ): tên gọi khác của lactogenic hormone.
- Prolactin is essential for lactation. (Prolactin rất cần thiết cho quá trình tiết sữa.)
- Lactogenic (tính từ): thuộc về kích thích tiết sữa.
- The lactogenic effect of this drug is well-documented. (Tác dụng kích thích tiết sữa của loại thuốc này đã được ghi nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Prolactin: hormone kích thích tiết sữa.
- Mammotropin: một tên gọi khác của prolactin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.)